5

Lesson 5: Conferences /’kɔnfərəns/ hội nghị

Accommodate /ə’kɔmədeit/ (v)to fit, to provide with something needed: điều tiết, làm cho thích nghi, làm cho phù hợp

Accommodation(n) accommodating (adj)

Arrangement /ə’reindʤmənt/ n , the plan or organization: sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt

Association /ə,sousi’eiʃn/ (n) an organization of persons or groups having a common interest: hội, hội liên hiệp; đoàn thể, công ty

Attend /ə’tend/ (v) to go to, to pay attention to: dự, có mặt

Attendee(n), attendance(n)

Get in touch (v) to make contact with: giữ lien lạc

Hold (v) to accommodate; to conduct: tổ chức, tiến hành

Location /lou’keiʃn/ (n) a position or site: vị trí

Overcrowded /’ouvə’kraud/ a, too crowded: kéo vào quá đông, dồn vào quá đông

Register (v) to record: đăng ký

Register(n) registration(n)

Select (v) to choose from a group: chọn lựa chọn

Selection(n) selective (adj)sự lựa chọn

– Session (n) a meeting buổi họp, kỳ họp, khóa học

– Take part in (v) to join or participate: tham gia, tham dự

Advertisements